no dice

/ˈdaɪs/
Cụm từ
  1. (thành ngữ) Một sự thay thế không thể chấp nhận được.
    (idiomatic) An unacceptable alternative.
  2. (Thành ngữ) Một kết quả không thuận lợi.
    (idiomatic) An unfavorable result.
  3. (thân mật) Dùng để diễn tả một kết quả hoặc quyết định tiêu cực.
    (informal) Used to express a negative outcome or decision.
    We looked all over the house for it. No dice.
    Chúng tôi đã tìm kiếm nó khắp nhà. Không có xúc xắc.
🎬 Nghe “no dice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish